tribal sheik
Định nghĩa
Danh từ: - Tù trưởng bộ lạc: "tribal sheik" chỉ người đứng đầu, thủ lĩnh của một làng hoặc một gia tộc trong xã hội Ả Rập. Người này thường có quyền lực về chính trị, xã hội và tôn giáo trong cộng đồng bộ lạc.
Ví dụ sử dụng
- (Vị tù trưởng bộ lạc quyết định hòa giải tranh chấp giữa hai gia đình.)
- (Trong sa mạc, tù trưởng bộ lạc được kính trọng vì sự khôn ngoan và quyền uy của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consult the tribal sheik": tham khảo ý kiến của tù trưởng bộ lạc.
- Before making any major decision, the villagers would consult the tribal sheik. (Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào, dân làng sẽ tham khảo ý kiến của tù trưởng bộ lạc.)
"tribal sheik's council": hội đồng của tù trưởng bộ lạc.
- The tribal sheik's council consisted of the elders from each family. (Hội đồng của tù trưởng bộ lạc bao gồm các trưởng lão từ mỗi gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheikdom (danh từ): lãnh địa hoặc chức vị của một sheik.
- He inherited the sheikdom from his father. (Ông ta thừa kế lãnh địa của sheik từ cha mình.)
- Tribal leader (danh từ): thủ lĩnh bộ lạc (từ đồng nghĩa tổng quát hơn).
- The tribal leader addressed the gathering. (Thủ lĩnh bộ lạc đã phát biểu trước đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Chieftain: tù trưởng, thủ lĩnh bộ lạc.
- Emir: tiểu vương, thủ lĩnh ở một số vùng Ả Rập.
- Headman: người đứng đầu làng xã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể cho "tribal sheik", nhưng có thể kết hợp với động từ "to rule" (cai trị) hoặc "to govern" (quản lý): - To rule as a tribal sheik: cai trị như một tù trưởng bộ lạc. - He ruled as a tribal sheik for over twenty years. (Ông ta cai trị như một tù trưởng bộ lạc trong hơn hai mươi năm.)
Thành ngữ liên quan
- "As wise as a tribal sheik": khôn ngoan như một tù trưởng bộ lạc (thành ngữ so sánh, không phổ biến nhưng có thể hiểu trong văn cảnh).
- The old man is as wise as a tribal sheik when giving advice. (Ông lão khôn ngoan như một tù trưởng bộ lạc khi đưa ra lời khuyên.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "tribal sheik"
